ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH

LỌC THEO DÒNG ĐIỆN THOẠI
TẤT CẢ CÁC DÒNG ĐIỆN THOẠI
Dòng điện thoại HTC One
Dòng điện thoại HTC Desire
SẮP XẾP THEO
ĐƠN HÀNG MẶC ĐỊNH
A - Z
Z - A
MỚI NHẤT
CŨ NHẤT
Không tìm thấy kết quả.
HTC 10
HTC 10
HTC Desire 820G+ dual sim
HTC Desire 820G+ dual sim
HTC One A9
HTC One A9
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC One E9 dual sim
HTC One E9 dual sim
HTC One M9
HTC One M9
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC One (M8 EYE)
HTC One (M8 EYE)
HTC One (M8)
HTC One (M8)
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC One (E8) dual sim
HTC One (E8) dual sim
HTC One mini 2
HTC One mini 2
HTC One dual sim
HTC One dual sim
HTC One
HTC One
HTC Desire EYE
HTC Desire EYE
HTC Desire 626G+ dual sim
HTC Desire 626G+ dual sim
HTC Desire 326G dual sim
HTC Desire 326G dual sim
HTC Desire 820s dual sim
HTC Desire 820s dual sim
HTC Desire 816G dual sim
HTC Desire 816G dual sim
HTC Desire 816 dual sim
HTC Desire 816 dual sim
HTC Desire 620G dual sim
HTC Desire 620G dual sim
HTC Desire 820q dual sim
HTC Desire 820q dual sim
HTC Desire 826
HTC Desire 826
HTC Butterfly 2
HTC Butterfly 2
SO SÁNH
Kích thước và trọng lượng
Màn hình
Tốc độ chip xử lý
Bộ nhớ
Pin và Tốc Độ Sạc
Mạng
Máy ảnh
Pin
Kích thước
Trọng lượng

145,9x 71,9 x 3,0 - 9,0 mm, 161g

  • 5,2 inch, Quad HD (2560 x 1440 điểm ảnh)
  • Mật độ điểm ảnh 564 ppi (điểm ảnh trên mỗi inch)
  • Màn hình super LCD 5
  • Corning® Gorilla® Glass
  • Khả năng tuỳ biến màu sắc hiển thị

Qualcomm® Snapdragon™ 820, Quad Core, Lõi tứ, 64bit, xung nhịp lên đến 2.2GHz

  • ROM: 32GB / RAM: 4GB (phiên bản 1)
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 23GB
  • ROM: 64GB / RAM: 4GB (phiên bản 2)
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 52GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD lên đến 2TB
  • Có hỗ trợ Bộ nhớ Flex
  • Dung lượng: 3000 mAh
  • Thời gian đàm thoại trên mạng 3G/4G: lên đến 27 giờ
  • Thời gian chờ trên mạng 3G/4G: lên đến 19 ngày
  • Chế độ tiết kiệm pin thông thường
  • Chế độ tiết kiệm pin cao cấp
  • Sạc Nhanh – Quick Charge 3.0 với công nghệ “Cool-charge” (Sạc mát)
  • Khả năng sạc 50% pin trong vòng 30 phút
  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE (tối đa 450Mbps)
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 32
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
  • Hỗ trợ LTE Cat 9, tốc độ tải về tối đa lên đến 450 Mbps, tải lên tối đa đến 50 Mbps
---
---
---
---
---

5,5 inch, độ phân giải HD720

MT6592, Octa-Core
8 x 1,7GHz

ROM: 16GB
RAM: 1GB
Khe sim microSD™ hỗ trợ tối đa lên tới 32 GB

---

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G UMTS:

  • 850/900/2100 MHz

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, quay phim 1080p
Máy ảnh Selfie:: 8MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

157,7 x 78,74 x7,74 mm

154.5 g

---

5,0 inch, Full HD 1080p, công nghệ Corning® Gorilla® Glass

  • Qualcomm® Snapdragon™ 617, Octa-core
  • 64-bit, 4 x 1,5GHz + 4 x 1,2GHz
  • Cấu hình 1: ROM: 16GB / RAM: 2GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ tối đa 2TB
  • Cấu hình 2: ROM : 32GB / RAM: 3GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ tối đa 2TB
---
  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1,3,5,7,8,20,28
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
  • Máy ảnh chính: 13MP với ống kính phủ sapphire, tự động lấy nét, cảm biến BSI, chống rung quang học OIS, ƒ/2.0, quay phim 1080p
  • Máy ảnh selfie: HTC UltraPixel™, lấy nét cố định, khẩu độ ƒ/2.0, quay phim 1080p

Dung lượng: 2150 mAh

145,75 x 70,8 x 7,26 mm
143g
---

5.5 inch, Full HD 1080p

MediaTek helio™ X10, octa core 8 x 2.0GHz

  • Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Khe cắm thẻ microSDXC™, tối đa 2TB
---
  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G TD-SCDMA:
  • 1900/2000 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: dải băng tần 1,3,5,7,8
  • TDD: dải băng tần 38, 39, 40, 41
  • Máy ảnh chính: 13MP, tự lấy nét , cảm biến BSI, khẩu độ f/2.2, ống kính 28mm, quay phim 1080p
  • Máy ảnh trước: HTC UltraPixel™,cảm biến BSI, khẩu độ f/2.0, ống kính 24.7mm, quay phim 1080p

Dung lượng: 2800 mAh

156.5 x 76.5 x 7.49 mm

148g

---

5.0 inch, Full HD 1080p

  • Qualcomm® Snapdragon™ 810, lõi tám

Tổng dung lượng bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 3GB

---
  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1,3,5,7,8,20,28
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
  • Máy ảnh chính: 20MP, quay phim 4K
  • Máy ảnh phụ: HTC UltraPixel™, quay phim 1080p

Dung lượng: 2840 mAh

144,6 x 69,7 x 9,61 mm
157g
---

5.0 inch, Full HD 1080p

Bộ vi xử lý lõi tứ 2.3GHz, Qualcomm® Snapdragon™ 801

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
RAM: 2GB

---

2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA + lên đến 42 Mbps

3G - TD-SCDMA:

  • 1900/2100 MHz

4G - LTE:

  • FDD - dải băng tần 3.7
  • TDD - dải băng tần 40

Duo camera: Máy ảnh chính: HTC UltraPixel™ camera, Máy ảnh thứ hai: ghi lại chiều sâu & chi tiết hậu cảnh

Front camera: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

146.36 x 70.6 x 9.35 mm

160g

---

5.0 inch, Full HD 1080p

Qualcomm® CPU lõi tứ, Snapdragon™ 801

Tổng dung lượng: 16GB/32GB
RAM: 2GB

---

2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • EMEA: 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps
  • Châu Á: 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps
  • AT&T: 850/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 21 Mbps
  • Sprint: 850/1900/2100 MHz với HSPA lên đến 14,4 Mbps
  • Verizon: 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 14.4 Mbps
  • TMUS: 850/AWS/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps

CDMA:

  • Sprint: 800/1900
  • Verizon: 800/1900

4G - LTE:

  • EMEA: 800/900/1800/2600 MHz
  • Châu Á: 700/900/1800/2100/2600 MHz
  • AT&T: 700/850/AWS/1800/1900/2600 MHz
  • Sprint: FDD 800/1900 MHz , TDD 2600 MHz
  • Verizon: 700/AWS/1800/2600 MHz
  • TMUS: 700/AWS MHz

Camera kép: Camera chính: Camera HTC UltraPixel™, Camera phụ: thu thập thông tin về chiều sâu
Camera trước: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

146,36 x 70,6 x 9,35 mm
160g
---

5.0 inch, Full HD 1080p

Lõi tứ 2.5GHz, Qualcomm® Snapdragon™ 801

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
RAM: 2GB

---

2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1 & SIM2)

3G - WCDMA:

  • 900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps (SIM1)

4G - LTE:

  • TRUNG QUỐC: FDD – dải băng tần 1, 3, TDD – dải băng tần 41 (SIM1)
  • EMEA, châu Á: FDD – dải băng tần 3, 7 (SIM1)

Máy ảnh Chính: 13MP
Máy ảnh selfie: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

146,42 x 70,67 x 9,85 mm

145g

---

4,5 inch, độ phân giải HD720

Bộ vi xử lý lõi tứ 1,2 GHz, Qualcomm® Snapdragon™ 400

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
RAM: 1GB

---

2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps

4G - LTE:

  • EMEA: Dải băng tần 3,7,8,20
  • CHÂU Á: Dải băng tần 1,3,7,8,28

Máy ảnh Chính: 13MP
Máy ảnh phụ: 5MP

Dung lượng: 2100 mAh

137,43 x 65,04 x 10,6 mm

137 g

---
11.9 cm full HD 1080p display with real-time colour engine. Highest resolution dispaly of 468 PPI. Optical lamination to reduce glare and reflection. 800 viewing angle with IPS. Gorilla Glass 2

New generation Quad Core

1.7 GHz processor

Total storage: 32GB, available capacity varies, 25GB Dropbox

RAM: 2GB

Expansion card slot supports microSD memory card for up to 64GB additional storage (card not included)

---

SIM1: Up to HSPA (900/2100 MHz) and up to EVDO REV. B(800 MHz)

SIM2: Up to EDGE (900/1800/1900 MHz)

  • HTC UltraPixel Camera with HTC Zoe
  • BSI, F2.0,Optical Image Stabilization (OIS)
  • Pixel size 2.0 µm, Sensor size 1/3'
  • Dedicated HTC ImageChip™ 2
  • Front Camera: 2.1 MP, wide angle lens
  • 1080p HD recording, F2.0

Capacity : 2300 mAh

137.81 x 68.28 x 10.41mm
143g
---
4.7 inch, Full HD 1080p, 468 PPI

Lõi tứ 1.7Ghz, Qualcomm® Snapdragon™ 600

Tổng dung lượng : 32GB/16GB, dung lượng trống có thể khác

RAM : 2 GB DDR2

---

HSPA/WCDMA:

  • Châu Âu/Châu Á: 850/900/1900/2100 MHz

GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz
  • HTC Zoe™ với công nghệ UltraPixels™
  • Cảm biến BSI, Kích thước pixel 2.0 µµm, Kích thước cảm biến 1/3''
  • HTC ImageChip chuyên dụng™ 2
  • Ống kính 28mm, khẩu độ F2.0
  • Đèn flash Thông minh: Năm mức độ chiếu sáng của đèn flash được đặt tự động theo khoảng cách tới đối tượng
  • Chức năng chống rung quang học (OIS)
  • Máy ảnh Trước: 2.1 MP, ống kính góc rộng 880 với khả năng chụp ngược sáng HDR
  • Quay video Full HD 1080p cho cả máy ảnh trước và sau
  • Quay phim HDR
  • Chụp liên tục và VideoPic
  • Quay video tốc độ chậm và phát lại với tốc độ tùy biến
  • HTC Zoe™ Highlights và HTC Zoe™ Share
  • Chỉnh sửa với chức năng Xóa chi tiết thừa, công cụ Hiệu Chỉnh Hình ảnh nhóm và Chụp liên tiếp

Pin polyme li-ion được tích hợp và sạc lại được

Dung lượng: 2300 mAh

137,4 x 68,2 x 9,3mm
143g
---

5.2 inch, Full HD 1080p

Bộ vi xử lý lõi tứ 2,3 GHz, Qualcomm® Snapdragon™ 801,

Tổng dung lượng bộ nhớ:
RAM16 GB dung lượng trống có thể khác: 2GB

---

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • Châu Á - 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên tới 42 Mbps
  • AT&T - 850/AWS/1900/2100 MHz với HSPA lên đến 21 Mbps
  • EMEA - 850/900/2100 MHZ với HSPA+ lên đến 42 Mbps

3G - TD_SCDMA:

  • Châu Á - 1900/2000 MHz

4G - LTE:

  • Châu Á - FDD Băng tần 1, 3, 7, 8, 28/TDD băng tần 38, 39, 40, 41
  • AT&T - băng tần 2, 4, 5, 17, 29
  • EMEA - băng tần 3,7,8,20

Máy ảnh Chính: Quay video 1080p

bằng máy ảnh trước 13 MP: 13 MP, quay video 1080p

Dung lượng: 2400 mAh

151,7 x73,8 x 8,5 mm

154g

---

5,0 inch, HD 720p

Chíp xử lý octa-core 1,7 GHz

Tổng dung lượng: 8GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác
RAM: 1GB
Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ mở rộng microSD™ thẻ nhớ lên đến 32GB dung lượng lưu trữ bổ sung (không bao gồm thẻ trong hộp máy)

---

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - UMTS:

  • 850/900/2100 MHz

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, f/2,2, tiêu cự 28mm, quay phim 1080p
Máy ảnh phụ: 5MP, cảm biến BSI, f/2,8, tiêu cự 34mm, quay phim 1080p

Dung lượng: 2000 mAh
Pin sạc li-polyme, lắp trong, sạc lại được
Thời gian đàm thoại:
Tối đa 22,76 giờ trên 2G; Tối đa 12,71 giờ trên 3G
Thời gian chờ:
Tối đa 521 giờ trên 2G; tối đa 458 giờ trên 3G

146,9 x 70,9 x 8,19 mm

137g

---

4,5 inch, FWVGA (480 x 854)

SC7731G, lõi tứ
4 x 1,2GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ: 8 GB, dung lượng bộ nhớ trống khả dụng có thể khác
RAM: 1GB

---

2G/ 2,5G – GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G UMTS:

  • 850/900/2100 MHz

Máy ảnh chính: 8 MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, quay phim 1080p
Máy ảnh selfie: 2 MP, cảm biến BSI, quay phim 720p

Dung lượng: 2000 mAh

139,79 x 69,63 x 9,7 mm

146g

---

5,5 inch, độ phân giải HD720

Chip xử lý lõi 8 tốc độ 1.7GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ:
RAM16GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác: 2GB

---

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1&SIM2)

3G/3,5G - WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ 42 tối đa 42 Mbps
    (* WCDMA bị vô hiệu hóa cho SKU Kênh Mở CMCC)

3G/3.5G - TD-SCDMA:

  • 1900/2000 MHz
    (* TD-SCDMA bị vô hiệu hóa cho CU)

4G - LTE:

  • FDD: Dải băng tần 1,3,7,8
  • TDD: Dải băng tần 38, 39, 40, 41
    (* FDD đã bị vô hiệu hóa cho SKU Kênh Mở CMCC)
    DL: 150, UL: 50

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, quay phim 1080p
Máy ảnh Phụ:: 8MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

157,7 x 78,74 x7,74 mm

155 g

---

5.5 inch, HD720

Bộ vi xử lý lõi 8 tốc độ 1.7 GHz

Tổng dung lượng: 8GB
RAM: 1 GB

---

2G/ 2.5G – GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1 và SIM2)

3G – WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA lên đến 21 Mbps

Máy ảnh Chính: 13MP

Máy ảnh selfie: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

156.6 x78.74 x 7.99 mm

145g

---
5,5 inch, độ phân giải HD720
Qualcomm® Chip xử lý lõi tứ Snapdragon™ 400, 1,6 GHz

Tổng dung lượng: 8GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác

RAM : 1,5GB

Khe cắm thẻ mở rộng hỗ trợ thẻ nhớ microSD™ lên đến 128GB (không bao gồm thẻ trong hộp máy)

---

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1/SIM2)

3G/3,5G - WCDMA:

  • 900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps (SIM1)
  • Máy ảnh Chính: 13MP, cảm biến BSI, f/2,2, thấu kính góc nhìn 28mm, quay phim 1080p
  • Máy ảnh trước: 5MP, cảm biến BSI, thấu kính góc rộng, quay phim 1080p

Pin polyme Li-ion liền máy, sạc lại được

Dung lượng: 2600 mAh

Thời gian đàm thoại:

  • Tối đa 21 giờ cho 3G

Thời gian chờ:

  • Tối đa 736 giờ cho 3G
156,6 x78,7 x 7,9 mm
165g
---

5,0 inch, độ phân giải HD720

Chip xử lý octa-core 1,7 GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ:
8GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác RAM: 1GB

---

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1 & SIM2)

3G/3,5G - WCDMA:

  • 900/2100 MHz với HSPA lên đến 21 Mbps

Máy ảnh chính: 8MP, quay phim full HD 1080p

Máy ảnh selfie: 5MP, quay phim full HD 1080p

Dung lượng: 2100 mAh

150,1 X 72,7 X 9,6 mm

160g

---

Màn hình 5.5”, độ phân giải 720p HD

Qualcomm® Snapdragon™ 410
Lõi tứ 1.2GHz, 64 bit

Total storage:16GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác
RAM:1GB DDR2

---

2G/ 2.5G – GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G – WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps

4G - LTE:

  • FDD – Băng tần 1/3/7/8
  • TDD – Băng tần 38/39/40/41

Máy ảnh
Máy ảnh chính:13MP, cảm biến BSI, khẩu độ f/2.2, ống kính 28mm, quay phim 1080p
Máy ảnh selfie:8MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

15.77 x 7.87 x 0.77 cm

155 g

---

5.5 inch, Full HD 1080p

  • Qualcomm® Snapdragon™ 615, octa core

Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác/ RAM: 2GB

---
  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G TD-SCDMA:
  • 1900/2000 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 7, 8
  • TDD: Dải băng tần 38, 39, 40, 41
  • Máy ảnh chính: 13MP, quay video 1080p
  • Máy ảnh trước: HTC UltraPixel™, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

158 x 77,5 x7,99 mm
183g
---

5.0 inch, Full HD 1080p

Qualcomm® Snapdragon™ 801, lõi tứ 2.5 GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ trong: 16GB
RAM: 2GB

---
  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

    • 850/900/1800/1900 MHz

    3G - WCDMA:

    • 850/900/1900/2100 MHz with HSPA+ up to 42 Mbps

    4G - LTE:

    • FDD - bands 1,3,7,8,28
    • TDD - bands 38, 40, 41
  • Máy ảnh kép - Duo camera
    Máy ảnh chính: 13MP , cảm biến BSI, f/2.0, ống kính 28mm, quay phim full HD 1080p
    Máy ảnh phụ: ghi lại thông tin chiều sâu ảnh


    Máy ảnh selfie
    5MP, cảm biến BSI, hỗ trợ chụp ngược sáng HDR, quay phim full HD 1080p

    Bộ sưu tập hình ảnh với chức năng UFocus™ - chụp trước lấy nét sau, Dimension Plus™ - xem ảnh ở góc độ khác chỉ đơn giản bằng cách nghiêng điện thoại, Hiệu ứng mùa - Seasons, Foregrounder – Nổi bật tiền cảnh, Image match – tìm ảnh tương đồng 
Độ bền4

    Dung lượng: 2700 mAh

    145.4 x 70.2 x 9.99 mm

    151g