ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH

LỌC THEO DÒNG ĐIỆN THOẠI
TẤT CẢ CÁC DÒNG ĐIỆN THOẠI
Dòng điện thoại HTC U
Dòng điện thoại HTC One
Dòng điện thoại HTC Desire
SẮP XẾP THEO
ĐƠN HÀNG MẶC ĐỊNH
A - Z
Z - A
MỚI NHẤT
CŨ NHẤT
Không tìm thấy kết quả.
HTC U Ultra
HTC U Ultra
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC U Play
HTC U Play
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC 10
HTC 10
HTC Desire 10 pro dual sim
HTC Desire 10 pro dual sim
HTC One ME Dual sim
HTC One ME Dual sim
HTC Desire 630 Dual Sim
HTC Desire 630 Dual Sim
HTC Desire 628 dual SIM
HTC Desire 628 dual SIM
HTC Desire 820G+ dual sim
HTC Desire 820G+ dual sim
HTC Desire 728G dual sim
HTC Desire 728G dual sim
HTC One A9
HTC One A9
HTC One E9 dual sim
HTC One E9 dual sim
HTC One M9
HTC One M9
HTC One (M8)
HTC One (M8)
+ SO SÁNH
MUA NGAY
HTC Desire 626G+ dual sim
HTC Desire 626G+ dual sim
HTC Desire 820s dual sim
HTC Desire 820s dual sim
SO SÁNH
Kích thước và trọng lượng
Màn hình
Tốc độ chip xử lý
Bộ nhớ
Máy ảnh Chính
Máy ảnh Trước
Pin và Tốc Độ Sạc
Loại Thẻ SIM
Âm thanh
Máy ảnh
Pin
Mạng
Kích thước
Trọng lượng

162.41 x 79.79 x 3.6-7.99 mm, 170g

  • 5.7 inch, Quad HD (2560 x 1440 pixels) với màn hình hiển thị thứ hai kích thước 2 inch (160x1040)

Qualcomm™ Snapdragon™ 821, 64 bit lõi tứ, xung nhịp lên đến 2.15 Ghz

  • ROM: 64GB / 128GB, RAM: 4GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ lên đến 2TB (Sử dụng khe SIM2)
  • Có hỗ trợ Bộ nhớ Flex
  • 12MP (HTC UltraPixel™ 2 với kích thước điểm ảnh 1.55μm)
  • Lấy nét tự động theo pha (PDAF) + lấy nét laser
  • Cảm biến BSI
  • Chống rung quang học (OIS)
  • Khẩu độ ƒ/1.8
  • Ống kính Sapphire
  • Đèn LED flash hai tông màu
  • Hẹn giờ chụp lên đến 10 giây
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Chế độ Pro với khả năng chỉnh tay, phơi sáng 16 giây, và hỗ trợ định dạng RAW
  • Chế độ ngược sáng HDR tự động
  • Chế độ chụp toàn cảnh - Panorama
  • Chụp ảnh Zoe
  • Hyperlapse
  • Quay phim chuyển động chậm Slow motion (độ phân giả 720P, 120 fps)
  • Quay phim 4K với âm thanh 3D, âm thanh độ phân giải Hi-Res
  • Video Pic
  • 16MP, với chế độ HTC UltraPixel™ mode
  • Cảm biến BSI
  • Tính năng Làm đẹp ngay khi chụp (Live make-up)
  • Chụp selfie tự động (Chụp khi giữ yên hoặc mỉm cười)
  • Chụp selfie bằng giọng nói
  • Hẹn giờ chụp selfie lên đến 10 giây
  • HDR Tự động
  • Selfie Panorama
  • Quay phim Full HD 1080p
  • Dung lượng: 3000 mAh
  • Sạc Nhanh – Quick Charge 3.0

Dual Nano SIM 4.1

  • HTC Usonic
  • HTC BoomSound™ Hi-Fi edition
  • Thu âm âm thanh 3D với 4 mi-cro
  • Thu âm âm thanh Hi-Res
  • Đạt chứng nhận âm thanh Hi-Res
  • Khả năng khử tiếng ồn
---
---
  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 (B5/B8/B2/B1), HSDPA 42, HSUPA 5.76
  • 4G LTE (lên đến 600Mbps)
  • FDD: Băng tần B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28
  • TDD: Băng tần B38/B39/B40/B41 với 2CA, 3CA
  • VoLTE và gọi WiFi (tuỳ thuộc vào tính khả thi của dịch vụ từ nhà mạng & việc kích hoạt dịch vụ từ phía nhà sản xuất thiết bị đầu cuối)
  • Hỗ trợ LTECat 11, tốc độ tải về tối đa lên đến 600 Mbps, tải lên tối đa đến 50 Mbps
---
---

145.99 x 72.9 x 3.5 ~ 7.99 mm, 145 g

5.2 inch, FHD 1080p

MediaTek® Helio™P10, Octa-core, 64-bit

  • ROM: 32GB / RAM: 3GB
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 22.8 GB
  • ROM: 64GB / RAM: 4GB
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 51.5 GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ lên đến 2TB
  • 16-megapixel
  • với kích thước điểm ảnh 1 µm
  • Cảm biến BSI
  • Chống rung quang học (OIS)
  • Lấy nét tự động theo pha (PDAF)
  • Khẩu độ ƒ/2.0 và tiêu cự 28mm (góc trộng 74.5°)
  • Đèn LED flash hai tông màu
  • Hẹn giờ chụp lên đến 10 giây
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Dùng phím tăng giảm âm lượng làm phím chụp ảnh.
  • Dùng phím tăng giảm âm lượng để zoom
  • Chế độ Pro với khả năng chỉnh tay và hỗ trợ định dạng RAW 12 bit
  • Chế độ ngược sáng HDR tự động
  • Chế độ chụp toàn cảnh – Panorama lên đến 270 độ
  • Chụp ảnh liên tục lên đến 4fps (khung hình trên giây)
  • Chụp ảnh Zoe
  • Hyperlapse
  • Quay phim Full HD 1080p (độ phân giải 1920 x 1080), 30fps
  • Video Pic (chụp ảnh độ phân giải 2MP khi đang quay phim full HD 1080p)
  • 16MP, với chế độ UltraPixel™
  • với kích thước điểm 1 µm
  • Lấy nét cố định
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ f/2.0 và tiêu cự 26.5 mm (góc rộng 77.9°)
  • Tính năng Làm đẹp ngay khi chụp (Live make-up)
  • Chụp selfie tự động (Chụp khi giữ yên hoặc mỉm cười)
  • Chụp selfie bằng giọng nói
  • Selfie Panorama
  • Hẹn giờ chụp selfie lên đến 10 giây
  • HDR Tự động
  • Quay phim Full HD 1080p (độ phân giải 1920 x 1080), 30fps
  • Video Pic (chụp ảnh độ phân giải 2MP khi đang quay phim full HD 1080p)
  • Nhận diên khuôn mặt
  • Chạm để chụp
  • Dùng phím tăng giảm âm lượng làm phím chụp ảnh
  • Dung lượng: 2500 mAh
  • Dual Nano SIM
  • Hai SIM hai sóng
  • Hai khe SIM 4G LTE SIM4
  • Quản lý thẻ SIM. Cài đặt kết nối dữ liệu di động mà không cần chuyển đổi thẻ SIM trong khe SIM
  • HTC Usonic
  • 2 microphone để khử ồn
---
---
  • Cả hai SIM 1 và SIM 2
  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE
  • FDD: Băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28
  • TDD: Băng tần 38, 40
  • Hỗ trợ LTE Cat 6, tốc độ tải về tối đa lên đến 300 Mbps, tải lên tối đa 50 Mbps
---
---

145,9x 71,9 x 3,0 - 9,0 mm, 161g

  • 5,2 inch, Quad HD (2560 x 1440 điểm ảnh)
  • Mật độ điểm ảnh 564 ppi (điểm ảnh trên mỗi inch)
  • Màn hình super LCD 5
  • Corning® Gorilla® Glass
  • Khả năng tuỳ biến màu sắc hiển thị

Qualcomm® Snapdragon™ 820, Quad Core, Lõi tứ, 64bit, xung nhịp lên đến 2.2GHz

  • ROM: 32GB / RAM: 4GB (phiên bản 1)
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 23GB
  • ROM: 64GB / RAM: 4GB (phiên bản 2)
  • Bộ nhớ trống dành cho người dùng: khoảng 52GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD lên đến 2TB
  • Có hỗ trợ Bộ nhớ Flex
  • 12MP HTC UltraPixel™ thế hệ thứ 2 (với kích thước điểm ảnh tới 1,55μm)
  • Lấy nét tự động bằng Laser
  • Cảm biến BSI
  • Chức năng chống rung quang học (OIS)
  • Khẩu độ f/1.8 và tiêu cự 26mm (góc rộng 80°)
  • Đèn flash LED với 2 tông màu
  • Nhận diện khuôn mặt
  • Chế độ chụp ảnh Pro điều khiển bằng tay và hỗ trợ định dạng RAW 12 bit
  • Chế độ HDR Tự động
  • Ảnh toàn cảnh - Panorama
  • Chế độ chụp ảnh Zoe
  • Quay phim Hyperlapse
  • Phim chuyển động chậm (720P@120 fps)
  • Quay phim 4K với âm thanh Độ Phân Giải Cao 24-bits
  • Chế độ chụp ảnh Video Pic
  • 5MP HTC UltraSelfie™ (với kích thước điểm ảnh 1,34μm)
  • Tự động lấy nét
  • Cảm biến BSI
  • Chức năng chống rung quang học (OIS)
  • Khẩu độ f/1.8 và tiêu cự 23mm (góc rộng 86°)
  • Tính năng Làm đẹp ngay khi chụp (Live make-up)
  • Chụp selfie tự động (Chụp khi giữ yên hoặc mỉm cười)
  • Chụp selfie bằng giọng nói
  • Hẹn giờ chụp selfie lên đến 10 giây
  • HDR Tự động
  • Quay phim Full HD 1080p
  • Dung lượng: 3000 mAh
  • Thời gian đàm thoại trên mạng 3G/4G: lên đến 27 giờ
  • Thời gian chờ trên mạng 3G/4G: lên đến 19 ngày
  • Chế độ tiết kiệm pin thông thường
  • Chế độ tiết kiệm pin cao cấp
  • Sạc Nhanh – Quick Charge 3.0 với công nghệ “Cool-charge” (Sạc mát)
  • Khả năng sạc 50% pin trong vòng 30 phút

Nano SIM

  • Hệ thống loa HTC BoomSound Hi-Fi thế hệ mới
  • Dolby Audio
  • Cấu Hình Âm Thanh Cá Nhân
  • Được chứng nhận âm thanh có độ phân giải cao
  • Tai nghe đi kèm có Độ Phân Giải Cao
  • Hệ thống 3 micrô với khả năng lọc âm
  • Chức năng Ghi âm với Độ Phân Giải Cao
---
---
  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE (tối đa 450Mbps)
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 28, 32
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
  • Hỗ trợ LTE Cat 9, tốc độ tải về tối đa lên đến 450 Mbps, tải lên tối đa đến 50 Mbps
---
---

156.5 x 76 x 7.86 mm, 165 g

5.5 inch, FHD 1080p (1080 x 1920 pixels)

MediaTek® Helio™ P10, 8 nhân, 64-bit

  • ROM: 64GB / RAM: 4GB
  • Thẻ nhớ mở rộng: microSD™ lên đến 2TB
  • Có hỗ trợ Bộ nhớ Flex
  • Sao lưu Google
  • Chuyển dữ liệu từ điện thoại khác qua công cụ chuyển dữ liệu HTC
  • 20 megapixel
  • Tự động Lấy nét bằng laser
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ ƒ/2.2 và tiêu cự 27.8mm
  • Chế độ AUTO HDR
  • Chế độ toàn cảnh panorama
  • Chụp ảnh liên tục
  • Chế độ Pro với khả năng chỉnh tay và lưu file RAW
  • Chống rung lắc
  • Cân bằng trắng
  • Làm đẹp khuôn mặt
  • Máy ảnh Zoe
  • 13 megapixel
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ ƒ/2.2 và tiêu cự 27.8mm
  • Chụp selfie bằng Giọng nói
  • Trang điểm trực tiếp – Live makeup
  • Selfie toàn cảnh - panorama
  • Hẹn giờ tự chụp tối đa đến 10 giây
  • Chạm để chụp
  • Phím âm lượng làm phím chụp ảnh
  • Quay phim tối đa ở mức Full HD 1080p
  • Chế độ Auto HDR
  • Xem trước ở chế độ gương
  • Đèn flash Retina
  • Dung lượng: 3000 mAh

SIM Nano kép

  • Cấu hình âm thanh HTC BoomSounddành cho tai nghe
  • Micro kép có lọc âm
---
---
  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE™
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28
  • TDD: Dải băng tần 38, 40
  • Hỗ trợ Cat 6 LTE™, tải xuống tối đa 300 Mbps, tải lên tối đa 50 Mbps
---
---
---

5.2 inch, WQHD (1440 x 2560)

MediaTek helio™ X10, octa core

  • ROM: 32GB
  • RAM: 3GB
  • Khe sim microSDXC™ hỗ trợ tối đa lên tới 2TB
---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

HTC BoomSound™ với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 20MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, f/2.2, 27.8mm, quay phim 4K
  • Máy ảnh Phụ: HTC UltraPixel™, cảm biến BSI, f/2.0, 26.8mm, quay phim 1080p

Dung lượng: 2840 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G TD-SCDMA:
  • 1900/2000 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1, 3, 5, 7, 8, 28
  • TDD: Dải băng tần 38, 39, 40, 41

150.99 x 71.99 x 9.75 mm

155 g

---
  • 5 inch, HD 720p (1280x 720 điểm ảnh)
  • Màn hình TFT LCD

Qualcomm® Snapdragon 400
Lõi tứ (4x1,6 GHz)

  • ROM: 16GB / RAM: 2GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ tối đa 2TB
---
---
---

Dual SIM Nano

Cấu hình âm thanh HTC BoomSound™ với Dolby Audio™ cho tai nghe
*Sản xuất theo bản quyền từ công ty Dolby Laboratories.
Âm thanh đạt chuẩn chất lượng hi-res

  • Máy ảnh chính:
  • 13 megapixel
  • Tự động lấy nét
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ f/2.2 và tiêu cự 28mm
  • chế độ HDR
  • Chế độ toàn cảnh - Panorama
  • Chụp ảnh liên tục
  • Vừa quay phim vừa chụp hình - Video Pic
  • uay phim Full HD 1080p

  • Máy ảnh selfie:
  • 5 megapixel
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ f/2.8 và tiêu cự 33.7mm
  • Chế độ selfie tự động
  • Chế độ selfie bằng giọng nói
  • Chế độ làm đẹp ngay khi chụp hình – Live make-up
  • Hẹn giờ chụp selfie tối đa 10 giây
  • Chạm để chụp
  • Chế độ HDR
  • Quay phim Full HD 1080p

Dung lượng: 2200 mAh

  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/2100 MHz
  • 3G CDMA2000:
  • 800 MHz
146,9 x 70,9 x 8,3 mm
140g
146.9 x 70.9 x 8.19 mm, 142 g
  • 5”, Full HD 720p (1280x 720 điểm ảnh)
  • Độ phân giải 294 ppi (mỗi một điểm ảnh/inch)
  • Khả năng Cá nhân hóa hiển thị màu sắc

1.3 GHz, Octa-core

  • Cấu hình: 32GB / RAM: 3GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD lên đến 2TB
  • 13-megapixel
  • Lấy nét tự động
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ ƒ/2.0 và tiêu cự 28 mm (góc rộng 75°)
  • Tính năng nhận diện khuôn mặt
  • Tính năng làm đẹp khuôn mặt
  • Chụp ảnh lưu toạ độ định vị
  • Sự dụng phím Volume như nút chụp hình
  • Nhúm chọn để phóng to (Pinch to zoom)
  • Sử dụng phím Volume để thu phóng (zoom khi chụp)
  • Chế độ HDR
  • Tính năng vừa quay phim vừa chụp ảnh - Video Pic (chụp ảnh ở độ phân giải 2- megapixel (1920 x 1080) trong lúc quay phim Full HD 1080p
  • Chụp ảnh toàn cảnh - Panorama
  • Chụp ảnh liên tục lên đến 6 khuôn hình/giây
  • 5-megapixel
  • Cảm biến BSI
  • Khẩu độ f/2.4 và tiêu cự 28 mm (góc rộng 75°)
  • Chụp Selfie tự động (Chụp khi giữ yên hoặc mỉm cườ)
  • Chụp Selfie bằng giọng nói
  • Tính năng làm đẹp ngay khi chụp (Live Makeup)
  • Hẹn giờ chụp Selfie lên đến 10 giây
  • Tính năng nhận diện khuôn mặt
  • Chụp ảnh lưu toạ độ định vị
  • Chạm để chụp
  • Sự dụng phím âm lượng như phím chụp ảnh
  • Quay phim Full HD 1080p (1920 x 1080) với 30 khuôn hình/giây
---

Dual Nano SIM

  • Cấu hình âm thanh HTC BoomSound cho tai nghe
  • Hệ thống 2 micro có khả năng lọc âm
---

Dung lượng: 2200 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • AWS/850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: dải băng tần B2/B4/B5/B8/B3/B1/B7/B20/B28
  • TDD: dải băng tần B38/40/41
  • Hỗ trợ Cat 4 LTE, tốc độ tải về lên đến 150 Mbps, tải lên tối đa đến 50 Mbps
---
---
---

5,5 inch, độ phân giải HD720

MT6592, Octa-Core
8 x 1,7GHz

ROM: 16GB
RAM: 1GB
Khe sim microSD™ hỗ trợ tối đa lên tới 32 GB

---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

  • HTC BoomSound™

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, quay phim 1080p
Máy ảnh Selfie:: 8MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G UMTS:

  • 850/900/2100 MHz

157,7 x 78,74 x7,74 mm

154.5 g

---

5,5 inch, HD 720p

  • MT6753
  • Octa-core 8 x 1,3 GHz

ROM: 8GB / RAM: 1.5GB

---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

HTC BoomSound™ với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 13MP, quay video 1080p
  • Máy ảnh trước: 5MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2800 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G CDMA2000:
  • 800 MHz
157,9 x 77,8 x 7,87 mm
153 g
---

5,0 inch, Full HD 1080p, công nghệ Corning® Gorilla® Glass

  • Qualcomm® Snapdragon™ 617, Octa-core
  • 64-bit, 4 x 1,5GHz + 4 x 1,2GHz
  • Cấu hình 1: ROM: 16GB / RAM: 2GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ tối đa 2TB
  • Cấu hình 2: ROM : 32GB / RAM: 3GB
  • Bộ nhớ mở rộng: microSD™ tối đa 2TB
---
---
---

Nano SIM

Dolby Audio™* và Âm thanh với độ phân giải cao
*Sản xuất theo bản quyền từ công ty Dolby Laboratories.

  • Máy ảnh chính: 13MP với ống kính phủ sapphire, tự động lấy nét, cảm biến BSI, chống rung quang học OIS, ƒ/2.0, quay phim 1080p
  • Máy ảnh selfie: HTC UltraPixel™, lấy nét cố định, khẩu độ ƒ/2.0, quay phim 1080p

Dung lượng: 2150 mAh

  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1,3,5,7,8,20,28
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
145,75 x 70,8 x 7,26 mm
143g
---

5.5 inch, Full HD 1080p

MediaTek helio™ X10, octa core 8 x 2.0GHz

  • Tổng dung lượng bộ nhớ: 16GB
  • RAM: 2GB
  • Khe cắm thẻ microSDXC™, tối đa 2TB
---
---
---

Dual SIM (nano SIM)

HTC BoomSound™ với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 13MP, tự lấy nét , cảm biến BSI, khẩu độ f/2.2, ống kính 28mm, quay phim 1080p
  • Máy ảnh trước: HTC UltraPixel™,cảm biến BSI, khẩu độ f/2.0, ống kính 24.7mm, quay phim 1080p

Dung lượng: 2800 mAh

  • 2G/2.5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 3G TD-SCDMA:
  • 1900/2000 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: dải băng tần 1,3,5,7,8
  • TDD: dải băng tần 38, 39, 40, 41

156.5 x 76.5 x 7.49 mm

148g

---

5.0 inch, Full HD 1080p

  • Qualcomm® Snapdragon™ 810, lõi tám

Tổng dung lượng bộ nhớ trong: 32GB / RAM: 3GB

---
---
---

nano SIM

HTC BoomSound™ hợp tác với Dolby Audio™

  • Máy ảnh chính: 20MP, quay phim 4K
  • Máy ảnh phụ: HTC UltraPixel™, quay phim 1080p

Dung lượng: 2840 mAh

  • 2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:
  • 850/900/1800/1900 MHz
  • 3G UMTS:
  • 850/900/1900/2100 MHz
  • 4G LTE:
  • FDD: Dải băng tần 1,3,5,7,8,20,28
  • TDD: Dải băng tần 38, 40, 41
144,6 x 69,7 x 9,61 mm
157g
---

5.0 inch, Full HD 1080p

Qualcomm® CPU lõi tứ, Snapdragon™ 801

Tổng dung lượng: 16GB
RAM: 2GB

---
---
---
nano SIM
---

Camera kép: Camera chính: Camera HTC UltraPixel™, Camera phụ: thu thập thông tin về chiều sâu
Camera trước: 5MP

Dung lượng: 2600 mAh

2G/2,5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - WCDMA:

  • EMEA: 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps
  • Châu Á: 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ lên đến 42 Mbps

4G - LTE:

  • EMEA: 800/900/1800/2600 MHz
  • Châu Á: 700/900/1800/2100/2600 MHz
146,36 x 70,6 x 9,35 mm
160g
---

5,0 inch, HD 720p

Chíp xử lý octa-core 1,7 GHz

Tổng dung lượng: 8GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác
RAM: 1GB
Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ mở rộng microSD™ thẻ nhớ lên đến 32GB dung lượng lưu trữ bổ sung (không bao gồm thẻ trong hộp máy)

---
---
---

SIM kép (nano SIM)

---

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, f/2,2, tiêu cự 28mm, quay phim 1080p
Máy ảnh phụ: 5MP, cảm biến BSI, f/2,8, tiêu cự 34mm, quay phim 1080p

Dung lượng: 2000 mAh
Pin sạc li-polyme, lắp trong, sạc lại được
Thời gian đàm thoại:
Tối đa 22,76 giờ trên 2G; Tối đa 12,71 giờ trên 3G
Thời gian chờ:
Tối đa 521 giờ trên 2G; tối đa 458 giờ trên 3G

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz

3G - UMTS:

  • 850/900/2100 MHz

146,9 x 70,9 x 8,19 mm

137g

---

5,5 inch, độ phân giải HD720

Chip xử lý lõi 8 tốc độ 1.7GHz

Tổng dung lượng bộ nhớ:
RAM16GB, dung lượng bộ nhớ trống có thể khác: 2GB

---
---
---

SIM nano kép

  • Loa stereo kép mặt trước

Máy ảnh chính: 13MP, tự động lấy nét, cảm biến BSI, quay phim 1080p
Máy ảnh Phụ:: 8MP, cảm biến BSI, quay phim 1080p

Dung lượng: 2600 mAh

2G/ 2.5G - GSM/GPRS/EDGE:

  • 850/900/1800/1900 MHz (SIM1&SIM2)

3G/3,5G - WCDMA:

  • 850/900/1900/2100 MHz với HSPA+ 42 tối đa 42 Mbps
    (* WCDMA bị vô hiệu hóa cho SKU Kênh Mở CMCC)

3G/3.5G - TD-SCDMA:

  • 1900/2000 MHz
    (* TD-SCDMA bị vô hiệu hóa cho CU)

4G - LTE:

  • FDD: Dải băng tần 1,3,7,8
  • TDD: Dải băng tần 38, 39, 40, 41
    (* FDD đã bị vô hiệu hóa cho SKU Kênh Mở CMCC)
    DL: 150, UL: 50

157,7 x 78,74 x7,74 mm

155 g